sâu quảng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bệnh lở loét nặng ở chân, thường ăn sâu vào thịt và lan rộng: "Sâu quảng" là tên gọi dân gian của một loại viêm loét da mãn tính, tiến triển nặng, đặc trưng bởi vết loét sâu, bờ nham nhở và có xu hướng lan rộng, phá hủy mô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người bệnh phong thường có nguy cơ cao bị sâu quảng ở bàn chân do mất cảm giác.
- Trước đây, khi y học chưa phát triển, bệnh sâu quảng có thể dẫn đến tàn phế.
- Vết thương không được chăm sóc đúng cách đã biến chứng thành sâu quảng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "sâu quảng" ngày nay ít được sử dụng trong y khoa hiện đại, thay vào đó là các thuật ngữ chính xác hơn mô tả tình trạng loét như "loét mãn tính", "loét do thiếu máu nuôi" hoặc "loét thần kinh". Tuy nhiên, từ này vẫn được dùng trong văn nói dân gian hoặc khi mô tả theo cách hình tượng.
Biến thể và từ gần giống
- Loét (danh từ): tổn thương da hoặc niêm mạc mất tính toàn vẹn, có thể nông hoặc sâu. "Sâu quảng" là một dạng loét đặc biệt nặng.
- Hoại tử (danh từ): tình trạng mô chết do thiếu máu nuôi hoặc nhiễm trùng nặng, thường thấy trong các trường hợp "sâu quảng" tiến triển.
- Viêm loét (danh từ): tình trạng vừa có hiện tượng viêm, vừa hình thành vết loét.
Từ đồng nghĩa
- Loét ăn sâu: cụm từ mô tả tính chất của bệnh.
- Loét phá hủy: nhấn mạnh vào khả năng phá hủy mô của vết loét.
Thành ngữ liên quan
- Sâu quảng đôi khi được dùng theo nghĩa bóng, ví von để chỉ một vấn đề tiêu cực ăn sâu, khó giải quyết trong xã hội hoặc tổ chức.
- Nạn tham nhũng như một căn bệnh sâu quảng, gặm nhấm xã hội từ bên trong.
- Bệnh lở loét ở chân, ăn sâu vào thịt.